Bản dịch của từ Inexperience with apartheid trong tiếng Việt

Inexperience with apartheid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexperience with apartheid(Noun)

ˌɪnɛkspˈiərɪəns wˈɪθ ˈeɪpɑːθˌeɪd
ˌɪnɪkˈspɪriəns ˈwɪθ ˈeɪpɝˌθaɪd
01

Tình trạng thiếu kinh nghiệm

The state of being inexperienced

Ví dụ
02

Một phẩm chất của việc thiếu kỹ năng hoặc chưa được đào tạo.

A quality of being unskilled or untrained

Ví dụ
03

Thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể

Lack of experience or knowledge in a particular area

Ví dụ