Bản dịch của từ Infant seat trong tiếng Việt
Infant seat

Infant seat(Noun)
Ghế dành cho trẻ sơ sinh, giúp giữ bé an toàn trên xe ô tô.
A baby car seat designed to ensure safety for infants during travel.
这是一款专为婴儿设计的座椅,旨在确保宝宝在车内的安全。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ghế ngồi cho trẻ sơ sinh (infant seat) là thiết bị an toàn được thiết kế đặc biệt để giữ trẻ nhỏ trong ô tô, nhằm bảo vệ trẻ khỏi chấn thương trong trường hợp xảy ra tai nạn. Sản phẩm này thường có kiểu dáng nệm êm ái, với các loại dây đai an toàn để cố định trẻ. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong viết lẫn nói.
Ghế ngồi cho trẻ sơ sinh (infant seat) là thiết bị an toàn được thiết kế đặc biệt để giữ trẻ nhỏ trong ô tô, nhằm bảo vệ trẻ khỏi chấn thương trong trường hợp xảy ra tai nạn. Sản phẩm này thường có kiểu dáng nệm êm ái, với các loại dây đai an toàn để cố định trẻ. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong viết lẫn nói.
