Bản dịch của từ Inferior database trong tiếng Việt

Inferior database

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferior database(Noun)

ɪnfˈiərɪɐ dˈeɪtɐbˌeɪs
ˌɪnˈfɪriɝ ˈdeɪtəˌbeɪs
01

Một người hoặc vật có địa vị, chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với người khác

Someone or something that ranks lower in status, quality, or importance compared to another person or thing.

地位、品质或重要性低于另一个人或事物的人或物。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ