Bản dịch của từ Infernal trong tiếng Việt

Infernal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infernal(Adjective)

ɪnfˈɝnl̩
ɪnfˈɝɹnl̩
01

Diễn tả thứ gì đó rất khó chịu, gây bực mình hoặc mệt mỏi — thường nói mạnh để nhấn mạnh mức độ phiền toái.

Irritating and tiresome (used for emphasis)

令人恼怒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến địa ngục hoặc mang đặc điểm như địa ngục (rất khủng khiếp, đầy lửa, đau khổ); dùng để miêu tả điều gì đó giống như cõi dưới, tàn bạo hoặc cực kỳ kinh khủng.

Relating to or characteristic of hell or the underworld.

地狱的;与地狱相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ