Bản dịch của từ Inferred evidence trong tiếng Việt

Inferred evidence

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferred evidence(Verb)

ˌɪnfɚdˈɛɹɨdəns
ˌɪnfɚdˈɛɹɨdəns
01

Suy ra thông tin dựa trên bằng chứng và lập luận chứ không phải dựa trên lời nói rõ ràng; kết luận một điều từ dấu hiệu, manh mối hoặc ngữ cảnh.

Deduce or conclude information from evidence and reasoning rather than from explicit statements.

Ví dụ

Inferred evidence(Noun)

ˌɪnfɚdˈɛɹɨdəns
ˌɪnfɚdˈɛɹɨdəns
01

Thông tin được suy ra hoặc kết luận dựa trên bằng chứng và suy luận, chứ không phải là những điều được nêu một cách rõ ràng. Nói cách khác, đó là kết quả của việc rút ra ý nghĩa ẩn từ dữ kiện có sẵn.

Information deduced or concluded from evidence and reasoning rather than from explicit statements.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh