Bản dịch của từ Infinite properties trong tiếng Việt

Infinite properties

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinite properties(Adjective)

ˈɪnfɪnˌaɪt prˈɒpətˌiz
ˈɪnfəˌnaɪt ˈprɑpɝtiz
01

Vô hạn hoặc không giới hạn về phạm vi, kích thước hoặc số lượng.

Limitless or endless in extent size or quantity

Ví dụ
02

Khó thể đo lường, lớn lao không thể tưởng tượng nổi

Incalculably large immeasurable

Ví dụ
03

Không có giới hạn hay ranh giới

Having no bounds or limits

Ví dụ