ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Informality
Tính chất hoặc trạng thái không chính thức, thiếu trang trọng
Informal quality or status, lacking formality.
非正式的质量或状态,缺乏正式性
Sự thoải mái trong cách cư xử, cách ăn mặc hoặc lối sống
Ease in behavior, manners, or appearance.
行为、举止或外表上的随意随性