infract
infract (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Làm gãy, làm đứt hoặc phá vỡ một phần; tách rời, cắt đứt (một vật) khỏi phần còn lại.
(transitive) To break off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Vi phạm, xâm phạm hoặc không tuân theo một quy định, luật lệ hoặc điều khoản nào đó.
(transitive) To infringe, violate or disobey (a rule).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infract" (khi vi phạm) xuất phát từ tiếng Latin "infringere", có nghĩa là vi phạm hoặc phá vỡ một quy tắc, một luật lệ hay một điều kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "infract" ít được sử dụng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng giống nhau, nhưng sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh chính thức, từ này không phổ biến và có thể thay thế bằng "violate".