infringe
infringe (Verb)
Nghĩa 01 · Vi phạm; hành động đi ngược lại hoặc phá vỡ điều khoản của một luật, thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyền được bảo vệ (ví dụ: vi phạm bản quyền).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động giới hạn, xâm phạm hoặc làm suy yếu quyền lợi, luật lệ, hoặc vùng quyền hạn của ai/cái gì; can thiệp vượt quá phạm vi cho phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infringe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infringe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infringed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infringed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infringes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infringing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infringe" có nghĩa là vi phạm một quyền, luật lệ hoặc quy định nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ hành động xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết không có sự khác biệt; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, "infringe" được phát âm là /ɪnˈfrɪndʒ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có nhấn âm nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và thảo luận về đạo luật.