inhered
Verb
inhered (Verb)
/ˈɪnhɚd/
/ˈɪnhɚd/
AI
Ví dụ
Sự tôn trọng người lớn tuổi được thừa kế trong nhiều văn hoá trên thế giới.Respect for elders is inhered in many cultures around the world.
Sự không tôn trọng không phải là bản chất của một xã hội hòa thuận.Disrespect is not inhered in the values of a harmonious society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inhered" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tồn tại" hay "có mặt như một phần thiết yếu". Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và triết học để mô tả một thuộc tính hoặc quyền lợi tồn tại tự nhiên trong một đối tượng nào đó. Mặc dù "inhered" không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường gặp nhiều hơn trong văn viết chuyên ngành.