Anh - Việt
inhering
Verb
inhering (Verb)
/ɪnhiɝɪn/
/ɪnhiɝɪn/
AI
Ví dụ
Sự tin tưởng tồn tại trong mối quan hệ mạnh mẽ giữa John và Mike.Trust is inhering in strong relationships between friends like John and Mike.
Sự tôn trọng không tồn tại trong những tình bạn nông cạn thiếu chiều sâu.Respect is not inhering in superficial friendships without depth or honesty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inhering" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inhaerere", có nghĩa là "gắn liền" hoặc "nhúng vào". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học và pháp lý để chỉ sự tồn tại hoặc thuộc tính vốn có của một đối tượng nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong từ này; tuy nhiên, nó ít phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hàng ngày.