Anh - Việt

Bản dịch của từ Inherence trong tiếng Việt

inherence

Noun

inherence (Noun)

/ɪnhˈiɹn̩s/
/ɪnhˈiɹn̩s/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng vốn có, tồn tại cố định hoặc ngấm vào trong một sự vật/sự việc; đặc tính nội tại luôn hiện hữu và không tách rời khỏi đối tượng đó.

The state of being inherent or permanently present in something; indwelling.

Ví dụ
Sự thừa kế trong truyền thống văn hoá quan trọng cho sự đoàn kết xã hội.Inherence in cultural traditions is vital for societal cohesion.
Sự thừa kế của lòng tốt trong tính cách của cô ấy được nhiều người công nhận.The inherence of kindness in her character is widely recognized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh