indwelling
VerbNoun
indwelling (Verb)
/ˈɪnˌdwɛ.lɪŋ/
/ˈɪnˌdwɛ.lɪŋ/
AI
Nghĩa 01
tồn tại bên trong như một đặc điểm tự nhiên và thiết yếu; ngấm vào bên trong, là phần không thể tách rời của ai đó hoặc cái gì đó.
exist within as a natural and essential characteristic.
Ví dụ
Long và lòng tử tế sống trong tính cách của cô ấy.Kindness and generosity indwell in her personality.
Tinh thần hợp tác tồn tại trong cộng đồng của chúng ta.The spirit of cooperation indwells in our community.
indwelling (Noun)
/ˈɪnˌdwɛ.lɪŋ/
/ˈɪnˌdwɛ.lɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự hiện diện của lòng tốt trong tim cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người.The indwelling of kindness in her heart was evident to all.
Sự hiện diện kiến thức của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật được tôn trọng trong cộng đồng.His indwelling of knowledge made him a respected figure in the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indwelling" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ một thiết bị hoặc vật thể được cắm vào cơ thể một cách lâu dài, chẳng hạn như ống thông hoặc catheters. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "indwelling" có thể chỉ việc "hiện diện bên trong" một cá thể về mặt tinh thần hoặc tâm lý, nhưng cách sử dụng này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.