indwell
indwell (Verb)
Nghĩa 01
Hiện diện hoặc chiếm giữ một cách bền vững trong tâm hồn, suy nghĩ hoặc tinh thần của ai đó; thấm vào lòng, trở thành một phần sâu sắc của con người đó.
Be permanently present in someones soul or mind possess spiritually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indwell" mang nghĩa là "cư ngụ" hoặc "hiện diện bên trong", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ sự hiện diện nội tại của một nguyên lý, sức mạnh hay đấng thiêng liêng trong một cá nhân hay sự vật. Trong văn phong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng hay hình thức viết so với tiếng Anh Anh; tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng thấp hơn.