catheter
Noun
catheter (Noun)
/kˈæɵətɚ/
/kˈæɵɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Y tá đã sử dụng một ống thông để giúp John với vấn đề bàng quang.The nurse used a catheter to help John with his bladder issue.
Nhiều bệnh nhân không cần ống thông trong thời gian nằm viện.Many patients do not require a catheter during their hospital stay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catheter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catheter | catheters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Catheter (ống thông) là một dụng cụ y tế được sử dụng để dẫn lưu, tiêm hoặc lấy mẫu chất lỏng trong cơ thể. Ống thông có nhiều loại, bao gồm ống thông tĩnh mạch và ống thông tiểu. Trong tiếng Anh Mỹ, catheter thường được phát âm là /ˈkæθɪtər/, trong khi phát âm tiếng Anh Anh có thể khác đôi chút, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phiên bản đều giống nhau. Ống thông thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế và điều trị bệnh lý.