Bản dịch của từ Catheter trong tiếng Việt
Catheter

Catheter (Noun)
The nurse used a catheter to help John with his bladder issue.
Y tá đã sử dụng một ống thông để giúp John với vấn đề bàng quang.
Many patients do not require a catheter during their hospital stay.
Nhiều bệnh nhân không cần ống thông trong thời gian nằm viện.
Is a catheter necessary for all surgeries involving the bladder?
Có cần ống thông cho tất cả các ca phẫu thuật liên quan đến bàng quang không?
Dạng danh từ của Catheter (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Catheter | Catheters |
Họ từ
Catheter (ống thông) là một dụng cụ y tế được sử dụng để dẫn lưu, tiêm hoặc lấy mẫu chất lỏng trong cơ thể. Ống thông có nhiều loại, bao gồm ống thông tĩnh mạch và ống thông tiểu. Trong tiếng Anh Mỹ, catheter thường được phát âm là /ˈkæθɪtər/, trong khi phát âm tiếng Anh Anh có thể khác đôi chút, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai phiên bản đều giống nhau. Ống thông thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế và điều trị bệnh lý.
Từ "catheter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "catheteres", được phát triển từ tiếng Hy Lạp "kathetos", nghĩa là "đi xuống" hoặc "đưa vào". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các ống dẫn được sử dụng trong y học để đưa hoặc rút chất lỏng từ cơ thể. Trong ngữ cảnh ngày nay, catheter đề cập đến thiết bị y tế quan trọng trong các phương pháp điều trị và chẩn đoán, thể hiện sự tiến bộ trong kỹ thuật y khoa và khả năng can thiệp vào hệ thống tuần hoàn và chất lỏng cơ thể.
Từ "catheter" có tần suất xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết liên quan đến y tế hoặc kỹ thuật. Ở các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, chẳng hạn như trong các ca phẫu thuật hoặc trao đổi dịch. "Catheter" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn về chăm sóc sức khỏe, nơi việc cắm ống nội khoa là cần thiết để theo dõi hoặc trị liệu cho bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp