inherits
inherits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inherits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inherit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inherited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inherited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inherits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inheriting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inherits" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nhận di sản hoặc đặc điểm từ tổ tiên hoặc nguồn gốc nào đó. Trong ngữ pháp, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, di truyền học, và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và di sản văn hóa.