inhumaneness
Noun
inhumaneness (Noun)
/ˌɪnˈhju.mən.nəs/
/ˌɪnˈhju.mən.nəs/
AI
Ví dụ
Sự tàn ác của cuộc chiến đã làm cả cộng đồng sốc vào năm 2022.The inhumaneness of the war shocked the entire community in 2022.
Nhiều người không nhận ra sự tàn ác trong xã hội chúng ta hôm nay.Many people do not recognize the inhumaneness in our society today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inhumaneness" chỉ sự thiếu nhân đạo, sự thờ ơ với vi phạm quyền con người hoặc sự tàn ác đối với người khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán hành vi hoặc chính sách thiếu nhân tính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "inhumaneness" để diễn tả cùng một khái niệm mà không thay đổi về hình thức viết hay phát âm.