Bản dịch của từ Initial phase trong tiếng Việt
Initial phase
Noun [U/C]

Initial phase(Noun)
ɪnˈɪʃəl fˈeɪz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈfeɪz
Ví dụ
02
Giai đoạn đầu tiên trong một quá trình hoặc sự phát triển
The initial phase of a process or development
一个过程或发展的第一阶段
Ví dụ
03
Giai đoạn chuẩn bị hoặc giới thiệu ban đầu trong một sự kiện hoặc dự án
A starting or introductory phase in a certain event or task.
事件或活动的初步阶段或导入期
Ví dụ
