Bản dịch của từ Initial phase trong tiếng Việt

Initial phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial phase(Noun)

ɪnˈɪʃəl fˈeɪz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈfeɪz
01

Giai đoạn đầu của một dự án được đặc trưng bởi nghiên cứu và lập kế hoạch

The initial phase of a project is characterized by research and planning.

这个项目的第一阶段以研究和策划为主要特色

Ví dụ
02

Giai đoạn đầu tiên trong một quá trình hoặc sự phát triển

The initial phase of a process or development

一个过程或发展的第一阶段

Ví dụ
03

Giai đoạn chuẩn bị hoặc giới thiệu ban đầu trong một sự kiện hoặc dự án

A starting or introductory phase in a certain event or task.

事件或活动的初步阶段或导入期

Ví dụ