Bản dịch của từ Initial societal framework trong tiếng Việt

Initial societal framework

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial societal framework(Phrase)

ɪnˈɪʃəl səʊsˈaɪətəl frˈeɪmwɜːk
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈsoʊˈsaɪətəɫ ˈfreɪmˌwɝk
01

Bộ các niềm tin, giá trị và chuẩn mực nền tảng định hình một xã hội

A collection of core beliefs, values, and norms that form the foundation of a society.

这是组成一个社会的基本信仰、价值观和行为准则的集合。

Ví dụ
02

Cấu trúc cơ bản tạo nền tảng cho sự hình thành hoặc xây dựng của một xã hội

The basic structure on which society is built or formed.

这是社会建立或形成的基本结构。

Ví dụ
03

Một hệ thống tổng thể sắp xếp các mối quan hệ xã hội và các tổ chức

A comprehensive system that organizes social relationships and institutions.

这是一个整体系统,组织着社会关系和各种制度。

Ví dụ