Bản dịch của từ Ink cartridge refill trong tiếng Việt

Ink cartridge refill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ink cartridge refill(Noun)

ˈɪŋk kˈɑːtrɪdʒ rɪfˈɪl
ˈɪŋk ˈkɑrˌtrɪdʒ ˈrɛfɪɫ
01

Một hộp chứa mực cho máy in

A container that holds ink for a printer

Ví dụ
02

Một cơ chế được thiết kế để có thể thay thế nhằm cung cấp mực cho máy in.

A mechanism designed to be replaced to provide ink to a printer

Ví dụ
03

Quá trình thêm mực vào hộp mực để tái sử dụng.

The process of adding ink to a cartridge for reuse

Ví dụ