inline
inline (Preposition)
Nghĩa 01
Giới từ chỉ vị trí “trong, nằm trong một hàng hoặc dãy” — tức là ở bên trong hoặc giữa một đường, hàng hoặc chuỗi các phần tử.
preposition: inside or within a line or series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inline (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inline (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inline" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và lập trình, có nghĩa là tích hợp một phần tử hoặc một đoạn mã vào trong một dòng hoặc một dòng lệnh khác mà không tạo ra không gian hay ngắt quãng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inline" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể tồn tại sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu, phản ánh các yếu tố văn hóa và địa phương.