Bản dịch của từ Inline trong tiếng Việt

Inline

Preposition Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inline(Preposition)

ˈɪnlˌɑɪn
ˈɪnlˌɑɪn
01

Giới từ chỉ vị trí “trong, nằm trong một hàng hoặc dãy” — tức là ở bên trong hoặc giữa một đường, hàng hoặc chuỗi các phần tử.

Preposition: inside or within a line or series.

在一行或系列内部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inline(Adverb)

ˈɪnlˌɑɪn
ˈɪnlˌɑɪn
01

Trạng từ: ở trong một hàng, theo hàng; được sắp xếp thành một đường thẳng hoặc nằm giữa dòng (ví dụ: đặt các mục 'inline' nghĩa là đặt chúng nối tiếp nhau trong một hàng).

Adverb: inside a line; arranged in a line.

在一行中; 按顺序排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inline(Adjective)

ˈɪnlˌɑɪn
ˈɪnlˌɑɪn
01

Tính từ: nằm hoặc đặt ngay trong cùng một dòng; không tách riêng ra, hòa vào dòng (ví dụ một phần tử được đặt giữa các phần tử khác trong cùng một hàng).

Adjective: positioned within a line; not separate.

在一行内的;不分开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh