Bản dịch của từ Innovative advocacy trong tiếng Việt

Innovative advocacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative advocacy(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv ˈædvəkəsi
ˈɪnəvətɪv ˈædˌvɑkəsi
01

Quá trình thúc đẩy hoặc khuyến khích các ý tưởng và phương pháp sáng tạo mới

The process of encouraging or promoting innovative ideas or practices.

鼓励或推动创新思想和实践的过程

Ví dụ
02

Việc ủng hộ ý tưởng, chính sách hoặc các hoạt động bằng cách sáng tạo và mới mẻ

Supporting ideas, policies, or ideals in a creative and innovative way.

以创新和独特的方式倡导某些理念、政策或事业的行为

Ví dụ
03

Hỗ trợ hoặc thúc đẩy một vấn đề hay đề xuất nào đó bằng những chiến lược sáng tạo, đột phá.

Supporting or promoting an idea or proposal by employing innovative strategies.

支持或推动一种运用创新策略的事业或提案

Ví dụ