Anh - Việt

Bản dịch của từ Insistence trong tiếng Việt

insistence

Noun

insistence (Noun)

/ɪnsˈɪstns/
/ɪnsˈɪstns/
AI

Nghĩa 01

Sự khăng khăng, sự khăng khăng đòi hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng hoặc cần phải được làm.

The fact or quality of insisting that something is the case or should be done.

Ví dụ
Sự kiên quyết của cô ấy về sự đúng giờ rất được biết đến trong cộng đồng.Her insistence on punctuality is well-known in the community.
Sự kiên quyết của giáo viên về sự trung thực tạo ra một ví dụ tốt cho học sinh.The teacher's insistence on honesty sets a good example for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của insistence (Noun)

ADJECTIVE + insistencePREPOSITIONVERB + insistence
Kết hợp từ của insistence
Collocation
Ví dụ

sự khăng khăng không ngừng

constant insistence

Sự khăng khăng không ngừng của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến những thay đổi tích cực.

Her constant insistence on equality led to positive changes.

sự khăng khăng tiếp tục

continued insistence

Sự khăng khăng tiếp tục của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến những thay đổi tích cực.

Her continued insistence on equality led to positive changes.

sự khăng khăng, sự khăng khăng đáng kinh ngạc

dogged insistence

Sự kiên trì quyết liệt của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến sự thay đổi tích cực trong xã hội.

Her dogged insistence on equality led to positive social change.

sự cứng đầu

stubborn insistence

Sự kiên định cứng đầu của cô ấy trong việc tuân theo truyền thống là đáng ngưỡng mộ.

Her stubborn insistence on following tradition was admirable.

sự nhấn mạnh lặp lại

repeated insistence

Sự khăng khăng lặp đi lặp lại của cô về công bằng xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động.

Her repeated insistence on social justice inspired many activists.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh