insistence
insistence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insistence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự khăng khăng không ngừng constant insistence | Sự khăng khăng không ngừng của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến những thay đổi tích cực. Her constant insistence on equality led to positive changes. |
sự khăng khăng tiếp tục continued insistence | Sự khăng khăng tiếp tục của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến những thay đổi tích cực. Her continued insistence on equality led to positive changes. |
sự khăng khăng, sự khăng khăng đáng kinh ngạc dogged insistence | Sự kiên trì quyết liệt của cô ấy về sự bình đẳng đã dẫn đến sự thay đổi tích cực trong xã hội. Her dogged insistence on equality led to positive social change. |
sự cứng đầu stubborn insistence | Sự kiên định cứng đầu của cô ấy trong việc tuân theo truyền thống là đáng ngưỡng mộ. Her stubborn insistence on following tradition was admirable. |
sự nhấn mạnh lặp lại repeated insistence | Sự khăng khăng lặp đi lặp lại của cô về công bằng xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động. Her repeated insistence on social justice inspired many activists. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insistence" là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái nhấn mạnh một yêu cầu hoặc quan điểm một cách kiên quyết, thường nhằm thuyết phục người khác chấp nhận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi sử dụng. "Insistence" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý, phản ánh sự quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ quan điểm.
