Bản dịch của từ Insomnolence trong tiếng Việt

Insomnolence

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insomnolence(Noun)

ɪnsˈɑmnlns
ɪnsˈɑmnlns
01

Tình trạng thiếu ngủ kéo dài hoặc không thể ngủ đều đặn; trạng thái mất ngủ thường xuyên.

Habitual sleeplessness inability to sleep.

失眠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Insomnolence(Adjective)

ɪnsˈɑmnlns
ɪnsˈɑmnlns
01

Liên quan đến hoặc chịu chứng mất ngủ; không thể ngủ được hoặc hay bị khó ngủ

Relating to or suffering from insomnia.

与失眠有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh