Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspirational trong tiếng Việt

inspirational

AdjectiveNoun

inspirational (Adjective)

/ˌɪnspɚˈeiʃənl̩/
/ˌɪnspəɹˈeiʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng truyền cảm hứng, động viên hoặc khơi dậy cảm xúc và hành động tích cực nơi người khác.

Having the ability to inspire.

Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm hứng của cô đã thúc đẩy cộng đồng hành động.Her inspirational speech motivated the community to take action.
Câu chuyện đầy cảm hứng của Maya Angelou đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.The inspirational story of Maya Angelou inspired many young activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của inspirational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

inspirational

truyền cảm hứng

more inspirational

truyền cảm hứng hơn

most inspirational

truyền cảm hứng nhất

inspirational (Noun)

/ˌɪnspɚˈeiʃənl̩/
/ˌɪnspəɹˈeiʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Một cuốn sách hoặc bài báo được viết để truyền cảm hứng, khơi gợi cảm xúc tích cực và động lực cho người đọc.

A book or article intended to inspire people with positive feelings.

Ví dụ
Cô đọc một cuốn sách đầy cảm hứng trước khi phát biểu.She read an inspirational book before giving her speech.
Bài viết đầy cảm hứng đã thúc đẩy cộng đồng hành động.The inspirational article motivated the community to take action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh