Bản dịch của từ Installment credit trong tiếng Việt
Installment credit

Installment credit (Idiom)
Installment credit is common for purchasing big-ticket items like cars.
Trả góp thường xuyên được sử dụng để mua các mặt hàng đắt tiền như ô tô.
She avoided installment credit to prevent accumulating unnecessary debt.
Cô ấy tránh trả góp để tránh tích lũy nợ không cần thiết.
Do you think installment credit is beneficial for building credit history?
Bạn có nghĩ trả góp có lợi cho việc xây dựng lịch sử tín dụng không?
Tín dụng trả góp (installment credit) là hình thức vay tiền mà người vay sẽ thanh toán dần theo từng khoản, thường là hàng tháng, trong một khoảng thời gian đã định. Trong tiếng Anh Mỹ, hình thức này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cụm từ "hire purchase" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi áp dụng và cách thức thanh toán: tín dụng trả góp thường áp dụng cho các khoản vay mua sắm lớn, còn "hire purchase" thường được dùng cho thuê mua tài sản.
Từ "installment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "instalment", xuất phát từ động từ "instal" có nghĩa là đặt hoặc thiết lập, bắt nguồn từ tiếng Latinh "installare", trong đó "in-" có nghĩa là vào trong và "stallare" có nghĩa là đặt. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ các khoản thanh toán được chia ra theo thời gian. Hiện nay, "installment credit" chỉ hình thức tín dụng cho phép người vay thanh toán dần dần, phản ánh sự tiện lợi và linh hoạt trong quản lý tài chính.
Tín dụng trả góp (installment credit) là thuật ngữ phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính và ngân hàng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề như tài chính cá nhân và thói quen chi tiêu. Tín dụng trả góp cũng được sử dụng trong các tình huống như mua sắm lớn, cho vay và quản lý nợ, nơi người vay có thể phân chia khoản thanh toán thành nhiều lần theo thời gian.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp