Bản dịch của từ Installment credit trong tiếng Việt

Installment credit

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Installment credit (Idiom)

01

Một loại tín dụng cho phép người vay thực hiện một loạt các khoản thanh toán cố định theo thời gian cho đến khi trả hết nợ.

A type of credit that allows a borrower to make a series of fixed payments over time until the debt is paid off.

Ví dụ

Installment credit is common for purchasing big-ticket items like cars.

Trả góp thường xuyên được sử dụng để mua các mặt hàng đắt tiền như ô tô.

She avoided installment credit to prevent accumulating unnecessary debt.

Cô ấy tránh trả góp để tránh tích lũy nợ không cần thiết.

Do you think installment credit is beneficial for building credit history?

Bạn có nghĩ trả góp có lợi cho việc xây dựng lịch sử tín dụng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/installment credit/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Installment credit

Không có idiom phù hợp