instillation
NounVerb
instillation (Noun)
/ɪnstəlˈeɪʃn/
/ɪnstəlˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động lắp đặt hoặc cài đặt một vật gì đó vào vị trí hoặc hệ thống để nó có thể hoạt động.
Hành động lắp đặt hoặc cài đặt một vật gì đó vào vị trí hoặc hệ thống để nó có thể hoạt động.
the act of installing something.
Ví dụ
Việc lắp đặt các chính sách mới đã cải thiện sự tham gia của cộng đồng vào năm 2022.The instillation of new policies improved community engagement in 2022.
Việc lắp đặt lòng tin không dễ dàng trong các mối quan hệ xã hội.The instillation of trust is not easy in social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instillation (Verb)
/ɪnstəlˈeɪʃn/
/ɪnstəlˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động đặt, lắp đặt hoặc thiết lập một thứ gì đó vào một vị trí hoặc trạng thái nhất định (ví dụ: lắp đặt thiết bị, đặt hệ thống vào hoạt động).
Ví dụ
Họ truyền sự tự tin cho học sinh qua phương pháp giảng dạy hỗ trợ.They instill confidence in students through supportive teaching methods.
Giáo viên không truyền sự sợ hãi trong lớp học khi thảo luận.Teachers do not instill fear in their classrooms during discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "instillation" chỉ quá trình nhỏ giọt, thường được sử dụng trong y học để mô tả việc thổi hoặc cho thuốc lỏng vào một bộ phận cơ thể, như mắt hoặc mũi. Trong ngữ cảnh giáo dục, "instillation" cũng có thể chỉ đến việc truyền đạt kiến thức một cách từ từ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu và cách sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể.