Bản dịch của từ Insufflating trong tiếng Việt

Insufflating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insufflating(Verb)

ˈɪnsfəlˌeɪtɨŋ
ˈɪnsfəlˌeɪtɨŋ
01

Thổi hoặc hít thở một chất (khí hoặc hơi) vào trong một khoang, khoảng trống hoặc vào một chất khác (ví dụ: thổi khí vào khoang cơ thể hoặc bơm hơi vào một vật).

To blow or breathe something into a cavity space or substance.

向腔体内部吹气或注入气体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ