Bản dịch của từ Insulting features trong tiếng Việt

Insulting features

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulting features(Noun)

ɪnsˈʌltɪŋ fˈiːtʃəz
ˈɪnˌsəɫtɪŋ ˈfitʃɝz
01

Một đặc điểm được xem là thiếu lịch sự hoặc xúc phạm

It's considered disrespectful or offensive.

被视为不尊重或冒犯的行为特点

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc phẩm chất làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ ai đó hoặc cái gì đó

A characteristic or trait that diminishes someone’s or something’s reputation or value.

一个特征或品质,降低了某人或某事的声誉或价值。

Ví dụ
03

Một đặc điểm nhằm mục đích hạ thấp hoặc xúc phạm một người hoặc nhóm người

A characteristic aimed at belittling or insulting an individual or a group.

一种旨在贬低或侮辱某个人或某群体的行为或特征

Ví dụ