Bản dịch của từ Insured assets trong tiếng Việt

Insured assets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insured assets(Noun)

ɪnʃˈɔːd ˈæsɪts
ˈɪnʃɝd ˈæsəts
01

Những nguồn lực có giá trị được bảo hiểm để chống lại các rủi ro có thể xảy ra

Precious resources are financially insured against potential risks.

宝贵的资源通过金融保障,免受潜在风险的威胁。

Ví dụ
02

Các vật dụng cá nhân hoặc tài sản bảo vệ khỏi mất mát hoặc hư hỏng theo hợp đồng bảo hiểm

Assets or belongings insured against loss or damage through an insurance contract.

财产或物品通过保险合同得到保护,以免遗失或损坏。

Ví dụ
03

Tài sản được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm

The assets are insured under the insurance policy.

受保险单保障的资产

Ví dụ