ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insured assets
Những nguồn lực quý giá có khả năng tài chính để đối phó với những rủi ro có thể xảy ra
Valuable resources are protected by financial insurance against potential risks.
具有金融保障的宝贵资源,以应对潜在风险
Các tài sản hoặc đồ đạc được bảo vệ khỏi mất mát hoặc hư hại thông qua hợp đồng bảo hiểm
Assets or belongings protected against loss or damage through an insurance policy.
财产或物品通过保险合同得到保障,免受损失或损坏的影响。
Tài sản đã được bảo hiểm
Assets covered by the insurance policy
在保险合同中被保险的财产