Bản dịch của từ Intact objects trong tiếng Việt

Intact objects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intact objects(Noun)

ɪntˈækt ˈɒbdʒɛkts
ˈɪnˌtækt ˈɑbˌdʒɛkts
01

Một đối tượng chưa bị hư hại hoặc suy giảm theo bất kỳ cách nào.

An object that has not been damaged or impaired in any way

一个没有受到任何损坏或损耗的对象。

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc phẩm chất không bị thay đổi hoặc không hoàn chỉnh

A condition or quality of not being altered or incomplete

一种保持不变的状态或品质,或是未完成的状态

Ví dụ
03

Trạng thái nguyên vẹn, không bị chia cắt hay hỏng hóc.

The state of being whole or undivided undamaged

状态完好,无裂缝或损坏。

Ví dụ