Bản dịch của từ Intact ovaries trong tiếng Việt

Intact ovaries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intact ovaries(Noun)

ɪntˈækt ˈəʊvəriz
ˈɪnˌtækt ˈoʊvɝiz
01

Buồng trứng là cơ quan sinh sản nữ nơi sản xuất trứng.

The ovaries are the female reproductive organs in which ova or eggs are produced

Ví dụ
02

"Intact" có nghĩa là một thứ gì đó nguyên vẹn hoặc chưa bị hư hại.

Intact refers to something that is whole or undamaged

Ví dụ
03

Buồng trứng nguyên vẹn là những buồng trứng chưa bị cắt bỏ hoặc thay đổi phẫu thuật.

Intact ovaries refer to ovaries that have not been surgically removed or altered

Ví dụ