Bản dịch của từ Integrated learning course trong tiếng Việt

Integrated learning course

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated learning course(Noun)

ˈɪntɪɡrˌeɪtɪd lˈɜːnɪŋ kˈɔːs
ˈɪntəˌɡreɪtɪd ˈɫɝnɪŋ ˈkɔrs
01

Chương trình được xây dựng để kết hợp các khía cạnh thực tế và lý thuyết trong giáo dục

The program is designed to blend practical aspects with theoretical foundations of education.

这个课程旨在结合教育中的实践与理论两方面内容。

Ví dụ
02

Một khóa học liên kết các môn học hoặc lĩnh vực khác nhau nhằm nâng cao khả năng học tập

This is a course that combines various subjects or fields to enhance learning.

这是一门结合多门不同学科或专业的课程,旨在提高学习效果。

Ví dụ
03

Một phương pháp giáo dục kết nối các trải nghiệm học tập khác nhau

A teaching approach that integrates various learning experiences.

一种连接多样学习体验的教育方法

Ví dụ