Bản dịch của từ Integrative trong tiếng Việt
Integrative

Integrative(Adjective)
Miêu tả điều gì đó liên quan đến việc kết hợp các phần riêng rẽ thành một tổng thể; có tính hợp nhất hoặc tích hợp.
Characterized by integration.
综合的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp hoặc điều phối các phần riêng biệt để tạo thành một tổng thể hài hòa, liên kết. Nghĩa là gom các yếu tố lại với nhau sao cho chúng phối hợp ăn ý và hoạt động như một thể thống nhất.
Combining or coordinating separate elements so as to provide a harmonious, interrelated whole.
整合各个部分以形成协调的整体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "integrative" là một tính từ, có nghĩa là liên quan đến việc kết hợp hoặc hợp nhất các phần khác nhau thành một toàn thể thống nhất. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu, "integrative" thường được sử dụng để chỉ phương pháp, chương trình hoặc quy trình tích hợp nhiều lĩnh vực hay khía cạnh khác nhau. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngành học cụ thể.
Từ "integrative" xuất phát từ gốc Latin "integratus", có nghĩa là "hoàn chỉnh" hoặc "tích hợp". Từ này bao gồm tiền tố "in-" biểu thị sự ở trong cùng một chỗ, kết hợp với "gratus", ngụ ý về sự tích hợp và toàn vẹn. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự kết hợp các yếu tố phân tán nhằm tạo ra một hệ thống đồng bộ hơn. Ngày nay, "integrative" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế và khoa học, để chỉ phương pháp tiếp cận tổng thể và liên ngành.
Từ "integrative" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và thảo luận, nơi các khái niệm cần được kết hợp hoặc tích hợp với nhau. Trong bối cảnh nghiên cứu, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình kết hợp nhiều nguồn dữ liệu hoặc các phương pháp khác nhau nhằm nâng cao hiểu biết về một vấn đề. Các tình huống phổ biến bao gồm các lĩnh vực như giáo dục, y tế, và phát triển cộng đồng, nơi cần có sự phối hợp đa dạng để đạt được hiệu quả tối ưu.
Họ từ
Từ "integrative" là một tính từ, có nghĩa là liên quan đến việc kết hợp hoặc hợp nhất các phần khác nhau thành một toàn thể thống nhất. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu, "integrative" thường được sử dụng để chỉ phương pháp, chương trình hoặc quy trình tích hợp nhiều lĩnh vực hay khía cạnh khác nhau. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngành học cụ thể.
Từ "integrative" xuất phát từ gốc Latin "integratus", có nghĩa là "hoàn chỉnh" hoặc "tích hợp". Từ này bao gồm tiền tố "in-" biểu thị sự ở trong cùng một chỗ, kết hợp với "gratus", ngụ ý về sự tích hợp và toàn vẹn. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự kết hợp các yếu tố phân tán nhằm tạo ra một hệ thống đồng bộ hơn. Ngày nay, "integrative" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế và khoa học, để chỉ phương pháp tiếp cận tổng thể và liên ngành.
Từ "integrative" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và thảo luận, nơi các khái niệm cần được kết hợp hoặc tích hợp với nhau. Trong bối cảnh nghiên cứu, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình kết hợp nhiều nguồn dữ liệu hoặc các phương pháp khác nhau nhằm nâng cao hiểu biết về một vấn đề. Các tình huống phổ biến bao gồm các lĩnh vực như giáo dục, y tế, và phát triển cộng đồng, nơi cần có sự phối hợp đa dạng để đạt được hiệu quả tối ưu.
