integrative
integrative (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả điều gì đó liên quan đến việc kết hợp các phần riêng rẽ thành một tổng thể; có tính hợp nhất hoặc tích hợp.
characterized by integration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kết hợp hoặc điều phối các phần riêng biệt để tạo thành một tổng thể hài hòa, liên kết. Nghĩa là gom các yếu tố lại với nhau sao cho chúng phối hợp ăn ý và hoạt động như một thể thống nhất.
combining or coordinating separate elements so as to provide a harmonious, interrelated whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "integrative" là một tính từ, có nghĩa là liên quan đến việc kết hợp hoặc hợp nhất các phần khác nhau thành một toàn thể thống nhất. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu, "integrative" thường được sử dụng để chỉ phương pháp, chương trình hoặc quy trình tích hợp nhiều lĩnh vực hay khía cạnh khác nhau. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và ngành học cụ thể.