Bản dịch của từ Integrative trong tiếng Việt

Integrative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrative(Adjective)

ɨntˈɛɡɹətɨv
ɨntˈɛɡɹətɨv
01

Miêu tả điều gì đó liên quan đến việc kết hợp các phần riêng rẽ thành một tổng thể; có tính hợp nhất hoặc tích hợp.

Characterized by integration.

综合的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết hợp hoặc điều phối các phần riêng biệt để tạo thành một tổng thể hài hòa, liên kết. Nghĩa là gom các yếu tố lại với nhau sao cho chúng phối hợp ăn ý và hoạt động như một thể thống nhất.

Combining or coordinating separate elements so as to provide a harmonious, interrelated whole.

整合各个部分以形成协调的整体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ