integrator
NounNoun Countable
integrator (Noun)
/ˈɪnəgɹeɪtɚ/
/ˈɪntəgɹeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người tích hợp đã giúp đoàn kết các nhóm văn hóa đa dạng tại trung tâm cộng đồng.The integrator helped unite diverse cultural groups in the community center.
Người tích hợp đã không giải quyết nhu cầu của giới trẻ địa phương.The integrator did not address the needs of the local youth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
integrator (Noun Countable)
/ˈɪnəgɹeɪtɚ/
/ˈɪntəgɹeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Một integrator giúp kết nối các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Twitter.An integrator helps connect social media platforms like Facebook and Twitter.
Một integrator không hoạt động nếu không có quyền truy cập và quyền hợp lệ.An integrator does not work without proper API access and permissions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "integrator" trong tiếng Anh thường được hiểu là một danh từ chỉ người hoặc thiết bị thực hiện việc tích hợp, kết hợp các thành phần khác nhau thành một hệ thống đồng bộ. Trong bối cảnh công nghệ, "integrator" có thể chỉ đến cá nhân hay công ty chuyên cung cấp giải pháp tích hợp hệ thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả ngữ âm, ngữ nghĩa và cách sử dụng.