Bản dịch của từ Intellectual disability trong tiếng Việt

Intellectual disability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intellectual disability(Noun)

ˌɪntəlˈɛktʃuəl dˌɪsəbˈɪlɨti
ˌɪntəlˈɛktʃuəl dˌɪsəbˈɪlɨti
01

Sự suy giảm khả năng trí tuệ tổng quát khiến người đó gặp khó khăn trong tư duy, học tập, giải quyết vấn đề và trong các kỹ năng sống hàng ngày (ví dụ tự chăm sóc, giao tiếp, làm việc).

Impairment of general mental abilities that affects intellectual functioning and adaptive skills.

Ví dụ

Intellectual disability(Adjective)

ˌɪntəlˈɛktʃuəl dˌɪsəbˈɪlɨti
ˌɪntəlˈɛktʃuəl dˌɪsəbˈɪlɨti
01

Liên quan đến khuyết tật trí tuệ — trạng thái khiến khả năng suy nghĩ, học hỏi và hiểu biết của một người bị hạn chế so với mức trung bình.

Relating to intellectual disabilities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh