intellectualize
intellectualize (Verb)
Nghĩa 01
Nói, viết hoặc suy nghĩ theo cách mang tính trí thức; phân tích hoặc biểu đạt vấn đề bằng lý luận, khái niệm và kiến thức học thuật hơn là bằng cảm xúc hoặc kinh nghiệm thực tế.
Talk, write, or think intellectually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intellectualize" mang nghĩa là hành động phân tích hoặc lý luận một cách có tư duy nhằm làm cho một khái niệm, vấn đề trở nên trừu tượng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học và tâm lý học để chỉ việc người ta cố gắng lý thuyết hóa những cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "intellectualise" với cách viết khác nhưng mang cùng nghĩa.