Bản dịch của từ Intemperate trong tiếng Việt
Intemperate

Intemperate(Verb)
Thiếu chừng mực; không có giới hạn.
Lacking moderation without bounds.
Intemperate(Adjective)
Có hoặc thể hiện sự thiếu tự chủ; quá đáng.
Having or showing a lack of selfcontrol immoderate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intemperate" mang nghĩa chung là thiếu tự chủ, thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ quá mức, không kiềm chế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để mô tả thói quen ăn uống thái quá, hoặc tính cách nóng nảy. Sự sử dụng của từ "intemperate" thể hiện sự phê phán đối với hành vi không kiểm soát.
Từ "intemperate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intemperans", bao gồm tiền tố "in-" (không) và "temperans" (kiểm soát, điều độ). Ban đầu, từ này chỉ về sự thiếu kiểm soát trong hành vi và cảm xúc. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phóng túng, khắc nghiệt, và nóng nảy. Sự biến đổi này liên quan đến việc chỉ trích những hành động vượt quá giới hạn, tạo thành căn cứ cho nghĩa hiện tại về sự thiếu điều độ hoặc kiểm soát.
Từ "intemperate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe và nói, nơi từ vựng khái quát và giao tiếp thân mật thường chiếm ưu thế. Trong đọc và viết, nó xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc triết học, chủ yếu khi mô tả hành vi hoặc thái độ cực đoan. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sự điều độ, ví dụ như trong tâm lý học hay phân tích văn hóa.
Họ từ
Từ "intemperate" mang nghĩa chung là thiếu tự chủ, thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ quá mức, không kiềm chế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để mô tả thói quen ăn uống thái quá, hoặc tính cách nóng nảy. Sự sử dụng của từ "intemperate" thể hiện sự phê phán đối với hành vi không kiểm soát.
Từ "intemperate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intemperans", bao gồm tiền tố "in-" (không) và "temperans" (kiểm soát, điều độ). Ban đầu, từ này chỉ về sự thiếu kiểm soát trong hành vi và cảm xúc. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phóng túng, khắc nghiệt, và nóng nảy. Sự biến đổi này liên quan đến việc chỉ trích những hành động vượt quá giới hạn, tạo thành căn cứ cho nghĩa hiện tại về sự thiếu điều độ hoặc kiểm soát.
Từ "intemperate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe và nói, nơi từ vựng khái quát và giao tiếp thân mật thường chiếm ưu thế. Trong đọc và viết, nó xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc triết học, chủ yếu khi mô tả hành vi hoặc thái độ cực đoan. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sự điều độ, ví dụ như trong tâm lý học hay phân tích văn hóa.
