Bản dịch của từ Intentionality trong tiếng Việt

Intentionality

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intentionality(Noun)

ˌɪnˌtɛn.ʃəˈnæ.lɪ.ti
ˌɪnˌtɛn.ʃəˈnæ.lɪ.ti
01

Tính có chủ ý; việc làm điều gì đó một cách cố ý, có mục đích chứ không phải vô tình hay ngẫu nhiên.

The fact of being deliberate or purposeful.

故意的行为;有目的的行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intentionality(Noun Countable)

ˌɪnˌtɛn.ʃəˈnæ.lɪ.ti
ˌɪnˌtɛn.ʃəˈnæ.lɪ.ti
01

Mục đích, ý định hay kế hoạch cụ thể mà ai đó muốn đạt được; điều được dự định làm

A thing intended an aim or plan.

意图,目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ