Bản dịch của từ Inter-regional meeting trong tiếng Việt

Inter-regional meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inter-regional meeting(Noun)

ˌɪntərˈiːdʒənəl mˈiːtɪŋ
ˌɪntɝˈrɛdʒənəɫ ˈmitɪŋ
01

Một cuộc họp có sự tham gia của nhiều vùng hoặc khu vực, thường để bàn bạc hoặc phối hợp về các vấn đề chung

This is a meeting involving multiple regions or sectors, usually held to discuss or coordinate common issues.

这是一场涵盖多个区域或领域的会议,通常用来讨论或协调共同的问题。

Ví dụ
02

Một hội nghị hoặc buổi họp mặt tạo điều kiện cho các nhóm khu vực khác nhau giao lưu, trao đổi

A conference or gathering facilitates交流 between different regional groups.

举行会议或聚会,为不同地区的团队之间的交流合作搭建平台。

Ví dụ
03

Một nhóm đại diện từ các khu vực địa lý khác nhau để giải quyết các vấn đề cụ thể

A meeting of representatives from different regions to discuss specific issues.

这是一次来自不同地区代表之间的会议,旨在讨论具体的问题。

Ví dụ