interacted
interacted (Verb)
Nghĩa 01
“Interacted” nghĩa là đã giao tiếp, trao đổi hoặc làm việc cùng nhau với người khác; có sự tương tác qua nói chuyện, hành động hoặc hợp tác.
to communicate or work together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interacted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interact |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interacting |
interacted (Idiom)
Nghĩa 01
“Interacted with” nghĩa là có tương tác, giao tiếp hoặc trao đổi với ai đó hoặc với một vật (ví dụ: phần mềm, hệ thống). Thường dùng để chỉ hành động liên hệ, nói chuyện, phản hồi lẫn nhau hoặc tác động lẫn nhau.
interacted with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã giao tiếp, trao đổi hoặc có quan hệ/tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ nói chuyện, làm việc chung hoặc tương tác trực tiếp).
had communication or dealings with someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Interacted" là quá khứ của động từ "interact", có nghĩa là tương tác, giao tiếp hoặc tác động qua lại giữa các cá nhân hoặc sự vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả hành vi giao tiếp hoặc ảnh hưởng trong các ngữ cảnh xã hội, giáo dục hoặc công nghệ. Phân biệt giữa Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa tương ứng.