interbreed
Verb
interbreed (Verb)
/ɪntəɹbɹˈid/
/ɪntəɹbɹˈid/
AI
Ví dụ
Những người nông dân thường lai giống bò khác nhau để cải thiện sản lượng sữa.Farmers often interbreed different cattle to improve milk production.
Họ không lai giống chó với động vật hoang dã trong khu vực này.They do not interbreed dogs with wild animals in this area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interbreed" được sử dụng để chỉ hành động lai giống giữa các loài hoặc giống khác nhau trong sinh vật học, nhằm tạo ra thế hệ con lai. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu di truyền, nông nghiệp hoặc bảo tồn đa dạng sinh học. "Interbreed" nhấn mạnh khả năng sinh sản giữa các cá thể khác nhau, điều này có thể dẫn đến sự đa dạng di truyền.