Bản dịch của từ Interesting life trong tiếng Việt
Interesting life
Phrase

Interesting life(Phrase)
ˈɪntərˌɛstɪŋ lˈaɪf
ˈɪntɝˌɛstɪŋ ˈɫaɪf
01
Một cuộc sống hấp dẫn, kích thích hoặc giữ chân bạn
An exciting or intriguing life that grabs your attention.
充满吸引力、激发兴趣或能让你专注的生活
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng cuộc sống đầy phấn khích và luôn luôn học hỏi
Quality of life is linked to continuous learning and excitement.
生活质量取决于不断学习和保持激情的程度。
Ví dụ
