Bản dịch của từ Interesting life trong tiếng Việt

Interesting life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interesting life(Phrase)

ˈɪntərˌɛstɪŋ lˈaɪf
ˈɪntɝˌɛstɪŋ ˈɫaɪf
01

Một cuộc sống hấp dẫn, kích thích hoặc giữ chân bạn

An exciting or intriguing life that grabs your attention.

充满吸引力、激发兴趣或能让你专注的生活

Ví dụ
02

Một lối sống đa dạng với nhiều trải nghiệm và hoạt động khác nhau

A lifestyle characterized by diverse experiences and activities.

多彩多姿的生活方式,充满各种体验与活动

Ví dụ
03

Chất lượng cuộc sống đầy phấn khích và luôn luôn học hỏi

Quality of life is linked to continuous learning and excitement.

生活质量取决于不断学习和保持激情的程度。

Ví dụ