Bản dịch của từ Interferometer trong tiếng Việt
Interferometer

Interferometer (Noun)
Một dụng cụ trong đó sự giao thoa của hai chùm ánh sáng được sử dụng để thực hiện các phép đo chính xác.
An instrument in which the interference of two beams of light is employed to make precise measurements.
The interferometer measures light interference in social science experiments accurately.
Interferometer đo sự giao thoa ánh sáng trong các thí nghiệm khoa học xã hội.
The interferometer does not affect social research outcomes negatively.
Interferometer không ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nghiên cứu xã hội.
How does the interferometer enhance social science measurements in studies?
Interferometer cải thiện các phép đo khoa học xã hội trong các nghiên cứu như thế nào?
Interferometer là một thiết bị quang học được sử dụng để đo đạc sự can thiệp của sóng ánh sáng. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc so sánh sự chênh lệch pha giữa hai hay nhiều sóng ánh sáng. Interferometer được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như đo khoảng cách, phân tích vật liệu, và nghiên cứu sóng điện từ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa.
Từ "interferometer" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "inter-" nghĩa là "giữa" và "ferre" nghĩa là "mang" hay "đưa". Thuật ngữ này được hình thành trong thế kỷ 19, dùng để chỉ một thiết bị khoa học nhằm đo lường dao động sóng, thường là ánh sáng. Sự kết hợp này phản ánh chức năng chính của nó: đo đạc sự giao thoa (interference) giữa các sóng, từ đó xác định tính chất vật lý của chúng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và thiên văn học.
Từ "interferometer" là một thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, với tần suất thấp hơn trong phần nghe và đọc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật để mô tả thiết bị đo lường khí động học hoặc sóng, cụ thể trong nghiên cứu về ánh sáng và sóng điện từ. Những tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm trình bày nghiên cứu khoa học, thảo luận về ứng dụng công nghệ trong vật lý và phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm.