Bản dịch của từ Interferometer trong tiếng Việt

Interferometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interferometer (Noun)

ɪntɚfɚˈɑmətɚ
ɪntəɹfəɹˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ trong đó sự giao thoa của hai chùm ánh sáng được sử dụng để thực hiện các phép đo chính xác.

An instrument in which the interference of two beams of light is employed to make precise measurements.

Ví dụ

The interferometer measures light interference in social science experiments accurately.

Interferometer đo sự giao thoa ánh sáng trong các thí nghiệm khoa học xã hội.

The interferometer does not affect social research outcomes negatively.

Interferometer không ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nghiên cứu xã hội.

How does the interferometer enhance social science measurements in studies?

Interferometer cải thiện các phép đo khoa học xã hội trong các nghiên cứu như thế nào?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/interferometer/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Interferometer

Không có idiom phù hợp