Anh - Việt

Bản dịch của từ Interleaving trong tiếng Việt

interleaving

VerbNoun Countable

interleaving (Verb)

/ɪntɚlˈivɪŋ/
/ɪntɚlˈivɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sắp xếp các vật hoặc phần tử sao cho chúng xen kẽ hoặc chồng chéo nhau theo một thứ tự luân phiên.

to arrange things so that they alternate or overlap.

Ví dụ
Xếp xen kẽ các chủ đề khác nhau trong một bài luận có thể làm cho nó thú vị hơn.Interleaving different topics in an essay can make it more interesting.
Tránh xếp xen ý tưởng không liên quan để duy trì sự rõ ràng trong viết của bạn.Avoid interleaving unrelated ideas to maintain clarity in your writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

interleaving (Noun Countable)

/ɪntɚlˈivɪŋ/
/ɪntɚlˈivɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sự sắp xếp các vật hoặc phần tử theo cách xen kẽ hoặc chồng lên nhau, sao cho chúng thay phiên xuất hiện hoặc nằm giữa nhau thay vì nằm tách rời.

arrangement of things so that they alternate or overlap.

Ví dụ
Sự xen kẽ giữa các văn hóa khác nhau tạo nên một bức tranh phong phú về sự đa dạng.Interleaving of different cultures creates a rich tapestry of diversity.
Tránh sự xen kẽ giữa các truyền thống xung đột để ngăn ngừa hiểu lầm và xung đột.Avoid interleaving conflicting traditions to prevent misunderstandings and conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh