interleaving
interleaving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
interleaving (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự sắp xếp các vật hoặc phần tử theo cách xen kẽ hoặc chồng lên nhau, sao cho chúng thay phiên xuất hiện hoặc nằm giữa nhau thay vì nằm tách rời.
arrangement of things so that they alternate or overlap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interleaving" chỉ hành động xen kẽ hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau trong một quy trình hoặc hệ thống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu và học tập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này, và cả hai đều diễn đạt khái niệm xen kẽ. "Interleaving" thường được áp dụng trong giáo dục, nơi nó mô tả một phương pháp học tập cho phép cải thiện khả năng tiếp thu thông tin bằng cách thay đổi giữa các chủ đề khác nhau.