interleave
interleave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trộn các tín hiệu số bằng cách xen kẽ từng phần tử (ví dụ mẫu dữ liệu) từ từng tín hiệu theo thứ tự, tạo chuỗi mới có các mẫu từ các nguồn khác nhau lẫn vào nhau.
Mix digital signals by alternating between them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interleave" có nghĩa là xen kẽ, gắn liền các phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo ra một sự liên kết nhất định. Trong ngữ cảnh in ấn hoặc lập trình, thuật ngữ này ám chỉ việc chèn các lớp thông tin khác nhau vào nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "interleave" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc ứng dụng cụ thể.