Anh - Việt

Bản dịch của từ Interleave trong tiếng Việt

interleave

Verb

interleave (Verb)

/ɪntɚlˈiv/
/ɪntəɹlˈiv/
AI

Nghĩa 01

Chen vào giữa các trang của một cuốn sách những tờ giấy (thường là tờ trắng hoặc khác) — tức là đặt một hoặc vài trang xen kẽ giữa các trang đã có.

Insert pages typically blank ones between the pages of a book.

Ví dụ
Bạn có nghĩ rằng đó là một ý tưởng tốt để xen kẽ ảnh trong album không?Do you think it is a good idea to interleave photos in albums?
Cô ấy không thích xen kẽ ghi chú trong tài liệu học của mình.She does not like to interleave notes in her study materials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trộn các tín hiệu số bằng cách xen kẽ từng phần tử (ví dụ mẫu dữ liệu) từ từng tín hiệu theo thứ tự, tạo chuỗi mới có các mẫu từ các nguồn khác nhau lẫn vào nhau.

Mix digital signals by alternating between them.

Ví dụ
Bạn có nghĩ rằng việc xen kẽ các nền tảng truyền thông xã hội khác nhau là hiệu quả không?Do you think it's effective to interleave different social media platforms?
Cô ấy không bao giờ xen lẫn cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp trên mạng xã hội.She never interweaves her personal and professional life on social networks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh