interleaved
interleaved (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
interleaved (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp xen kẽ, đặt các thứ lần lượt theo từng công khai/đơn vị sao cho chúng đan xen nhau (một cái, rồi cái kia, rồi lại cái thứ nhất...).
to arrange one thing alternately with another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interleaved" có nguồn gốc từ động từ "interleave", mang nghĩa là xen kẽ hoặc ghép lớp. Trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự sắp xếp các phần tử khác nhau để cải thiện hiệu suất hoặc khả năng truy cập. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "interleaved" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, đặc biệt ở âm cuối và trọng âm.