interment
Noun
interment (Noun)
/ɪntˈɝɹmn̩t/
/ɪntˈɝɹmn̩t/
AI
Ví dụ
Việc an táng người đã qua đời diễn ra tại nghĩa trang địa phương.The interment of the deceased took place at the local cemetery.
Gia đình thường tập trung để tham dự lễ an táng để tưởng nhớ cuối cùng.Families often gather for interment ceremonies to pay their final respects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interment" có nghĩa là hành động chôn cất hoặc chôn một thi hài trong đất. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghi lễ tang lễ và hệ thống ngầm của nghĩa trang. Cả British English và American English đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "interment" có thể hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc tôn giáo.