Bản dịch của từ Internasal trong tiếng Việt

Internasal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internasal(Noun)

ɨntɚnˈæsəl
ɨntɚnˈæsəl
01

(Động vật học) Một mảnh vảy hoặc xương nằm giữa hai lỗ mũi (giữa hai mũi) của một số loài động vật, thường dùng để chỉ các mảnh xương/vảy ở vùng mũi của bò sát.

Zoology An internasal scale or bone.

鼻间骨或鳞片

Ví dụ

Internasal(Adjective)

ɨntɚnˈæsəl
ɨntɚnˈæsəl
01

Mô tả vị trí ở giữa hai phần mũi hoặc giữa hai lỗ mũi (ở giải phẫu hoặc sinh vật học).

Anatomy and Zoology Situated or occurring between the divisions of the nose or between the nostrils.

位于鼻子的分隔处或鼻孔之间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh