Bản dịch của từ International marketing trong tiếng Việt
International marketing
Noun [U/C]

International marketing(Noun)
ˌɪntɚnˈæʃənəl mˈɑɹkətɨŋ
ˌɪntɚnˈæʃənəl mˈɑɹkətɨŋ
01
Hoạt động tiếp thị hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia.
Practicing the marketing of goods and services across international borders.
跨境商品和服务营销实操
Ví dụ
02
Lĩnh vực nghiên cứu về việc hiểu và quản lý các hoạt động tiếp thị trên thị trường quốc tế.
This is a field of study related to understanding and managing marketing efforts in international markets.
这是一门关于理解和管理国际市场推广努力的研究领域。
Ví dụ
